happy chance

happy chance

A happy chance led her to find her lost ring in the garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cơ hội may mắn bất ngờ: "happy chance" chỉ một sự kiện hoặc tình huống tốt đẹp xảy ra một cách tình cờ, không được lên kế hoạch trước, mang lại lợi ích hoặc niềm vui cho người liên quan.

dụ sử dụng
  • (Cuối cùng anh ấy đã được cơ hội lớn nhờ một sự may mắn bất ngờ.)
  • (Cuộc gặp gỡ của họ một cơ hội may mắn bất ngờ đã thay đổi cuộc đời cả hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by happy chance": nhờ một sự tình cờ may mắn.

    • By happy chance, I found the perfect gift for her birthday. (Nhờ một sự tình cờ may mắn, tôi đã tìm được món quà hoàn hảo cho sinh nhật ấy.)
  • "a stroke of happy chance": một may mắn bất ngờ.

    • Winning the lottery was a stroke of happy chance for him. (Trúng sốmột may mắn bất ngờ đối với anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Happy (adj): vui vẻ, may mắn.
    • She is happy with her new job. ( ấy hài lòng với công việc mới.)
  • Chance (n): cơ hội, sự tình cờ.
    • Take a chance and try something new. (Hãy nắm lấy cơ hội thử điều đó mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Big break: cơ hội lớn, bước ngoặt may mắn (thường dùng trong sự nghiệp).
  • Lucky break: cơ hội may mắn.
  • Serendipity: sự tình cờ may mắn (mang tính triết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come across: tình cờ gặp.
    • I came across this book by happy chance. (Tôi tình cờ gặp cuốn sách này nhờ một cơ hội may mắn bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • When opportunity knocks: khi cơ hội đến.
    • When opportunity knocks, you must be ready to seize it. (Khi cơ hội đến, bạn phải sẵn sàng nắm bắt .)

Từ gần giống